APEX
Sở Giao dịch Hàng Hoá Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH APEX

Mức ký quỹ & Phí giao dịch

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM
(Quyết định ban hành mức ký quỹ giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày 01/10/2026)

*Các sản phẩm in đậm và gạch chân trong bảng đã có sự thay đổi về giá.

NHÓM HÀNG HOÁ

TÊN HÀNG HOÁ

MÃ HÀNG HOÁ

SỞ GIAO DỊCH

MỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU/HỢP ĐỒNG (USD)

MỨC KÝ QUỸ YÊU CẦU/HỢP ĐỒNG (VNĐ)

GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG (VNĐ)

PHÍ GIAO DỊCH (VNĐ)

KIM LOẠI

Bạc

SIE

COMEX

40,412

1,055,000,000

8,178,720,000

700,000

Bạc mini

MQI

COMEX

20,365

530,000,000

4,089,360,000

600,000

Bạc micro

SIL

COMEX

8,082

215,000,000

1,635,744,000

600,000

Bạch kim

PLE

NYMEX

9,979

260,000,000

2,231,196,000

700,000

Đồng

CPE

COMEX

15,840

419,000,000

3,541,560,000

700,000

Đồng mini

MQC

COMEX

7,920

210,000,000

1,770,780,000

600,000

Đồng micro

MHG

COMEX

1,584

42,000,000

354,156,000

300,000

Quặng sắt

FEF

SGX

1,241

32,000,000

268,725,600

700,000

Nhôm COMEX

ALI

COMEX

3,850

122,060,400

1,892,220,000

700,000

Đồng LME

LDKZ/CAD

LME

20,300

726,814,200

7,581,420,000

1,000,000

Nhôm LME

LALZ/AHD

LME

4,100

137,912,400

1,884,960,000

1,000,000

Chì LME

LEDZ/PBD

LME

3,150

107,793,600

1,305,810,000

1,000,000

Thiếc LME

LTIZ/SND

LME

22,800

779,918,400

4,778,268,00

1,000,000

Kẽm LME

LZHD/ZDS

LME

6,375

210,831,600

2,039,400,000

1,000,000

Niken LME

LNIZ/NID

LME

10,578

377,214,192

2,333,865,600

1,000,000

Thép thanh vằn LME

SSR

LME

420

13,315,680

148,896,000

700,000

Thép phế liệu LME

SSC

LME

320

10,145,280

96,756,000

700,000

Thép cuộn cán nóng LME

LHC

LME

670

21,241,680

118,800,000

700,000

Bạc Nano ACM

SI5CO

ACM

550

23,778,000

162,016,800

100,000

Bạch kim Nano ACM

PL1NY

ACM

800

31,704,000

223,080,000

100,000

Đồng Nano ACM

CP2CO

ACM

298

9,447,792

139,999,200

100,000

NÔNG SẢN

Dầu Đậu Tương

ZLE

CBOT

2,442

65,000,000

812,116,800

700,000

Dầu Đậu Tương Micro

MZL

CBOT

231

7,323,624

81,211,680

300,000

Đậu Tương

ZSE

CBOT

3,396

90,000,000

1,429,560,000

700,000

Đậu Tương Mini

XB

CBOT

534

16,929,936

285,912,000

600,000

Đậu Tương Micro

MZS

CBOT

272

8,623,488

142,956,000

300,000

Khô Đậu Tương

ZME

CBOT

1,860

49,000,000

810,084,000

700,000

Khô Đậu Tương Micro

MZM

CBOT

171

5,421,384

81,008,400

300,000

Lúa Mỳ

ZWA

CBOT

2,442

59,000,000

704,220,000

700,000

Lúa Mỳ Mini

XW

CBOT

515

14,000,000

140,844,000

600,000

Lúa Mỳ Micro

MZW

CBOT

182

5,770,128

70,422,000

300,000

Lúa mỳ Kansas

KWE

CBOT

1,760

55,799,040

695,112,000

700,000

Ngô

ZCE

CBOT

1,276

34,000,000

590,040,000

700,000

Ngô Mini

XC

CBOT

290

8,000,000

108,504,000

600,000

Ngô Micro

MZC

CBOT

107

3,392,328

118,008,000

300,000

NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

Bông Sợi

CTE

ICE US

2,608

69,000,000

845,460,000

700,000

Ca cao

CCE

ICE US

6,512

224,591,136

1,551,528,000

700,000

Cao su RSS3

TRU

TOCOM

90,500

25,000,000

300,664,000

700,000

Cao su TSR 20

ZFT

SGX

1,478

39,000,000

243,000,000

700,000

Cà phê Arabica

KCE

ICE US

19,984

525,000,000

3,639,240,000

700,000

Cà phê Robusta

LRC

ICE EU

5,504

120,000,000

1,064,976,000

700,000

Dầu cọ thô

MPO

BMDX

7,000

46,526,400

641,114,880

700,000

Đường 11

SBE

ICE US

1,478

39,000,000

433,466,880

700,000

Đường Trắng

QW

ICE EU

1,717

65,000,000

552,816,000

700,000

TỶ GIÁ NGUYÊN TỆ GIAO DỊCH HÀNG HÓA

TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA NƯỚC NGOÀI MÀ SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM CÓ KẾT NỐI LIÊN THÔNG

(Quyết định áp dụng tỷ giá nguyên tệ khi giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày 1/12/2025)

STT

Nguyên tệ

Tỷ giá quy đổi

Tỷ giá Mua

Tỷ giá Bán

1

USD (US Dollar)

26,420

26,200

26,420

2

JPY (Japanese Yen)

173

165

173

3

MYR (Malaysian Ringgit)

6,462

6,324

6,462

4

CYN (Chinese Yuan)

3,786

3,669

X


Xem chi tiết bảng hàng hoá phái sinh tại đây.